binh di

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bình thường, không đặc biệt: "Bình dị" mô tả một sự vật, sự việc, con người hoặc cuộc sống có vẻ ngoài, tính cách hoặc cách thức đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ, không phô trương.
    • Giản dị, mộc mạc: Thể hiện sự khiêm tốn, tự nhiên, không màu mè, không xa hoa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cuộc sống bình dịnông thôn khiến tôi cảm thấy thư thái. (Cuộc sống đơn giản, mộc mạcnông thôn khiến tôi cảm thấy thư thái.)
    • một ngôi sao nổi tiếng, anh ấy vẫn giữ một phong cách sống rất bình dị. ( một ngôi sao nổi tiếng, anh ấy vẫn giữ một phong cách sống rất giản dị, mộc mạc.)
    • ấy một vẻ đẹp bình dị nhưng rất cuốn hút. ( ấy một vẻ đẹp tự nhiên, không trau chuốt nhưng rất cuốn hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống một cuộc đời bình dị": Chỉ lối sống giản đơn, không bon chen, không đua đòi vật chất.

    • Sau nhiều năm bận rộn, ông ấy quyết định về quê sống một cuộc đời bình dị. (Sau nhiều năm bận rộn, ông ấy quyết định về quê sống một cuộc đời giản đơn, thanh bình.)
  • "Vẻ bình dị của tâm hồn": Diễn tả một tâm hồn trong sáng, thanh thản, không vướng bận.

    • Tôi ngưỡng mộ vẻ bình dị trong tâm hồn của . (Tôi ngưỡng mộ sự giản dị, thanh thản trong tâm hồn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bình thường (tính từ): Ở mức trung bình, phổ biến, không khác biệt.

    • Đó chỉ một ngày bình thường. (Đó chỉ một ngày như mọi ngày.)
  • Giản dị (tính từ): Đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ (thường dùng để khen).

    • Bữa cơm giản dị nhưng ấm cúng. (Bữa cơm đơn giản nhưng ấm cúng.)
  • Mộc mạc (tính từ): Chân chất, tự nhiên, không trau chuốt.

    • Lời nói mộc mạc của người nông dân. (Lời nói chân chất, tự nhiên của người nông dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn giản: Không phức tạp, không rườm rà.
  • Khiêm tốn: Không khoe khoang, không tự cao.
  • Tự nhiên: Không gò bó, không giả tạo.
Từ trái nghĩa
  • Cầu kỳ: Rắc rối, tỉ mỉ, phức tạp một cách không cần thiết.
  • Xa hoa: Lộng lẫy, tốn kém, phô trương của cải.
  • Hoa mỹ: Đẹp đẽ một cách trau chuốt, bóng bẩy (về ngôn từ).
Thành ngữ liên quan
  • "Bình dị sâu sắc": Nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc giá trị tiềm ẩn bên trong sự giản đơn bề ngoài.
    • Bài thơ của ông bình dị sâu sắc, khiến người đọc phải suy ngẫm. (Bài thơ của ông giản dị bề ngoài nhưng chứa đựng ý nghĩa sâu xa, khiến người đọc phải suy ngẫm.)
  1. dẹp giặc